Từ
绝迹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绝迹 (jué jì) là một từ tiếng Trung: tuyệt diệt; biến mất hoàn toàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绝迹
动 động từ
tuyệt diệt; biến mất hoàn toàn
这种动物已经在地球上绝迹了。
Loài động vật này đã tuyệt diệt trên Trái Đất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
色 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
迹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét