Từ
踪迹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
踪迹 (zōng jì) là một từ tiếng Trung: dấu vết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 踪迹
名 danh từ
dấu vết
雪地上留下了动物的踪迹。
Dấu vết động vật để lại trên tuyết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
踪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
宗 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
迹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét