Từ

空隙 (kòng xì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

空隙 (kòng xì) là một từ tiếng Trung: khe hở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空隙

名 míng danh từ

khe hở

他从门的空隙里看到了外面。

tā cóng mén de kòng xì lǐ kàn dào le wài miàn

Anh ấy nhìn thấy bên ngoài qua khe hở của cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kòng — trống

隙 xì — khe, vết nứt

Cấu trúc & nét viết
1 空 kòng — bỏ trống; để trống
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 隙 xì — khe hở; vết nứt

隙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.3 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét