Từ
疏散 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疏散 (shū sàn) là một từ tiếng Trung: sơ tán; giải tán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疏散
动 động từ
sơ tán; giải tán
火灾发生后,所有居民都被疏散了。
Sau khi hỏa hoạn xảy ra, tất cả cư dân đã được sơ tán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
㐬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
散 là bộ thủ trong 1 chữ
散 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét