Từ

阶段 (jiē duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

阶段 (jiē duàn) là một từ tiếng Trung: giai đoạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阶段

名 míng danh từ

giai đoạn

这个项目分为三个阶段。

zhè ge xiàng mù fēn wéi sān ge jiē duàn

Dự án này được chia thành ba giai đoạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阶 jiē — bậc, cấp (góp phần vào khái niệm tiến triển theo cấp bậc)

段 duàn — đoạn, phần (góp phần vào khái niệm chia thành các phần)

Cấu trúc & nét viết
1 阶 jiē — bậc thang, bậc cấp xây bằng gạch đá

阶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 段 duàn — lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
段 là bộ thủ trong 1 chữ

段 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét