Từ
抢救 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
抢救 (qiǎng jiù) là một từ tiếng Trung: cứu chữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抢救
动 động từ
cứu chữa
医生正在抢救伤员。
Các bác sĩ đang cứu chữa người bị thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
抢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
求 là bộ thủ trong 2 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét