Từ
搜救 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搜救 (sōu jiù) là một từ tiếng Trung: tìm kiếm và cứu hộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搜救
动 động từ
tìm kiếm và cứu hộ
救援队正在山区进行搜救工作。
Đội cứu hộ đang tiến hành công tác tìm kiếm và cứu hộ ở khu vực miền núi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
搜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
叟 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
求 là bộ thủ trong 2 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét