Từ

贿赂 (huì lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

贿赂 (huì lù) là một từ tiếng Trung: hối lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贿赂

动 dòng động từ

hối lộ

那个商人试图贿赂警察。

nà ge shāng rén shì tú huì lù jǐng chá

Người doanh nhân đó đã cố gắng hối lộ cảnh sát.

名 míng danh từ

hối lộ

官员因收受贿赂被逮捕。

guān yuán yīn shōu shòu huì lù bèi dài bǔ

Viên chức đã bị bắt giữ vì nhận hối lộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贿 huì — hối lộ, quà tặng không đúng để hối lộ

赂 lù — hối lộ, quà tặng để được ưu ái bất chính

Cấu trúc & nét viết
1 贿 huì — (văn viết) của cải; tài vật

贿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 赂 lù — hối lộ; đưa tài vật để cầu người giúp việc (thường mang nghĩa xấu)

赂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét