Từ
没劲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
没劲 (méi jìn) là một từ tiếng Trung: mệt mỏi; buồn chán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 没劲
形 tính từ
mệt mỏi; buồn chán
这部电影真没劲,我都快睡着了。
Bộ phim này thực sự buồn chán, tôi suýt ngủ thiếp đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
没 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét