Từ
使劲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
使劲 (shǐ jìn) là một từ tiếng Trung: dùng sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 使劲
动 động từ
dùng sức
他使劲推门,但门还是打不开。
Anh ấy đẩy cửa rất mạnh, nhưng cửa vẫn không mở được.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
使 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét