Từ
充斥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
充斥 (chōng chì) là một từ tiếng Trung: tràn ngập; đầy rẫy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 充斥
动 động từ
tràn ngập; đầy rẫy
网络上充斥着虚假信息。
Mạng internet đầy rẫy thông tin giả mạo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
充 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét
斥 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét