Từ

充斥 (chōng chì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

充斥 (chōng chì) là một từ tiếng Trung: tràn ngập; đầy rẫy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 充斥

动 dòng động từ

tràn ngập; đầy rẫy

网络上充斥着虚假信息。

wǎng luò shàng chōng chì zhe xū jiǎ xìn xī

Mạng internet đầy rẫy thông tin giả mạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

充 chōng — đầy; lấp đầy

斥 chì — lan tràn khắp nơi (tăng cường ý nghĩa lấp đầy)

Cấu trúc & nét viết
1 充 chōng — đầy đủ; sung túc
充 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 允 yǔn — đồng ý, chấp thuận
允 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 斥 chì — quở trách; mắng
斥 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét