Từ
补充 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
补充 (bǔ chōng) là một từ tiếng Trung: bổ sung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 补充
动 động từ
bổ sung
我需要补充一些维生素。
Tôi cần bổ sung một số vitamin.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
充 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét