Từ
充裕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
充裕 (chōng yù) là một từ tiếng Trung: dồi dào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 充裕
形 tính từ
dồi dào
时间很充裕,我们可以慢慢来。
Thời gian dồi dào, chúng ta có thể từ từ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
充 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét
裕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét