Từ
充满 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
充满 (chōng mǎn) là một từ tiếng Trung: tràn đầy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 充满
动 động từ
tràn đầy
他的心里充满了喜悦。
Trái tim anh ấy tràn đầy niềm vui.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
充 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét
满 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
两 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét