Từ

躲避 (duǒ bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

躲避 (duǒ bì) là một từ tiếng Trung: tránh, trốn tránh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 躲避

动 dòng động từ

tránh, trốn tránh

孩子们躲避下雨跑进屋里。

hái zi men duǒ bì xià yǔ pǎo jìn wū lǐ

Bọn trẻ chạy vào trong nhà để tránh mưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

躲 duǒ — trốn, tránh (hành động vật lý tránh ra khỏi đường)

避 bì — tránh, tránh xa (hành động cố ý tránh xa)

Cấu trúc & nét viết
1 躲 duǒ — tránh né; lẩn tránh

躲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 朵 duǒ — lượng từ chỉ hoa hoặc vật thành chùm
朵 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 避 bì — tránh; né tránh

避 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét