Từ
躲避 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
躲避 (duǒ bì) là một từ tiếng Trung: tránh, trốn tránh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 躲避
动 động từ
tránh, trốn tránh
孩子们躲避下雨跑进屋里。
Bọn trẻ chạy vào trong nhà để tránh mưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
躲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
避 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
辟 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét