Từ

避难 (bì nàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

避难 (bì nàn) là một từ tiếng Trung: tị nạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 避难

动 dòng động từ

tị nạn

战争爆发后,许多人民不得不避难到邻国。

zhàn zhēng bào fā hòu xǔ duō rén mín bù dé bù bì nàn dào lín guó

Sau khi chiến tranh bùng nổ, nhiều người dân buộc phải tị nạn sang các nước láng giềng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

避 bì — tránh, trốn

难 nàn — tai họa, thảm họa

Cấu trúc & nét viết
1 避 bì — tránh; né tránh

避 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 难 nàn — tai họa; thiên tai; thảm họa
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét