Từ

避暑 (bì shǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

避暑 (bì shǔ) là một từ tiếng Trung: tránh nóng mùa hè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 避暑

动 dòng động từ

tránh nóng mùa hè

夏天我们一家人去海边避暑。

xià tiān wǒ men yì jiā rén qù hǎi biān bì shǔ

Mùa hè, gia đình chúng tôi đi biển để tránh nóng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

避 bì — tránh, trốn khỏi

暑 shǔ — nóng mùa hè

Cấu trúc & nét viết
1 避 bì — tránh; né tránh

避 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 暑 shǔ — nóng bức, oi bức (trái với 寒)

暑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét