Từ
婚姻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
婚姻 (hūn yīn) là một từ tiếng Trung: hôn nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 婚姻
名 danh từ
hôn nhân
他们的婚姻很幸福。
Hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
婚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
姻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
因 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét