Từ
婚纱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
婚纱 (hūn shā) là một từ tiếng Trung: váy cưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 婚纱
名 danh từ
váy cưới
她穿着美丽的婚纱走向教堂。
Cô ấy bước về phía nhà thờ trong chiếc váy cưới tuyệt đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
婚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
纱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét