Từ
世纪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
世纪 (shì jì) là một từ tiếng Trung: thế kỷ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 世纪
名 danh từ
thế kỷ
这座教堂建于十五世纪。
Nhà thờ này được xây dựng vào thế kỷ thứ mười lăm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
世 là bộ thủ trong 2 chữ
世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
纪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét