Từ

逝世 (shì shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逝世 (shì shì) là một từ tiếng Trung: qua đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逝世

动 dòng động từ

qua đời

这位著名科学家于去年逝世。

zhè wèi zhù míng kē xué jiā yú qù nián shì shì

Nhà khoa học nổi tiếng này đã qua đời vào năm ngoái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逝 shì — ra đi, qua

世 shì — thế giới, đời

Cấu trúc & nét viết
1 逝 shì — trôi qua; biến mất (đặc biệt về thời gian hoặc dòng nước)

逝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 世 shì — thế hệ (ba mươi năm theo cách tính cổ đại)
世 là bộ thủ trong 2 chữ

世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét