Từ
世代 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
世代 (shì dài) là một từ tiếng Trung: thế hệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 世代
名 danh từ
thế hệ
他们家世代都是医生。
Gia đình họ đã là bác sĩ qua nhiều thế hệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
世 là bộ thủ trong 2 chữ
世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
代 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét