Từ

切割 (qiē gē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

切割 (qiē gē) là một từ tiếng Trung: cắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 切割

动 dòng động từ

cắt

他们用激光切割金属。

tā men yòng jī guāng qiē gē jīn shǔ

Họ dùng tia laser để cắt kim loại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

切 qiē — cắt, thái

割 gē — cắt, tách

Cấu trúc & nét viết
1 切 qiē — cắt (bằng dao)
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 割 gē — cắt bằng dao; tách rời

割 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét