Từ
切割 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
切割 (qiē gē) là một từ tiếng Trung: cắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 切割
动 động từ
cắt
他们用激光切割金属。
Họ dùng tia laser để cắt kim loại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
切 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
割 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
害 là bộ thủ trong 4 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét