Từ
弃权 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
弃权 (qì quán) là một từ tiếng Trung: bỏ phiếu trắng; từ bỏ quyền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弃权
动 động từ
bỏ phiếu trắng; từ bỏ quyền
在投票中,他选择弃权。
Trong cuộc bỏ phiếu, anh ấy đã chọn bỏ phiếu trắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
权 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét