Từ
肇事 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
肇事 (zhào shì) là một từ tiếng Trung: gây tai nạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肇事
动 động từ
gây tai nạn
那辆车肇事后逃跑了。
Chiếc xe đó gây tai nạn rồi bỏ trốn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
肇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
事 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
亅 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét