Từ
简短 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
简短 (jiǎn duǎn) là một từ tiếng Trung: ngắn gọn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 简短
形 tính từ
ngắn gọn
他的发言很简短。
Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
间 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
短 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét