Từ
简练 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
简练 (jiǎn liàn) là một từ tiếng Trung: súc tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 简练
形 tính từ
súc tích
这篇文章语言简练。
Ngôn ngữ của bài viết này súc tích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
间 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
练 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
柬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét