Từ
温泉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
温泉 (wēn quán) là một từ tiếng Trung: suối nước nóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 温泉
名 danh từ
suối nước nóng
我们去温泉放松一下吧。
Chúng ta hãy đi suối nước nóng để thư giãn nhé.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
温 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
泉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét