Từ
短暂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
短暂 (duǎn zàn) là một từ tiếng Trung: ngắn ngủi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 短暂
形 tính từ
ngắn ngủi
人生虽然短暂,但很精彩。
Cuộc đời tuy ngắn ngủi, nhưng rất tuyệt vời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
短 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
暂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
斩 là bộ thủ trong 4 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét