Từ

短暂 (duǎn zàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

短暂 (duǎn zàn) là một từ tiếng Trung: ngắn ngủi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 短暂

形 xíng tính từ

ngắn ngủi

人生虽然短暂,但很精彩。

rén shēng suī rán duǎn zàn dàn hěn jīng cǎi

Cuộc đời tuy ngắn ngủi, nhưng rất tuyệt vời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

短 duǎn — ngắn (về thời gian hoặc độ dài)

暂 zàn — tạm thời, nhất thời (nhấn mạnh tính chất phù du)

Cấu trúc & nét viết
1 短 duǎn — ngắn (trái nghĩa với 长): ① không gian ② thời gian

短 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 暂 zàn — ngắn, tạm thời (trái với 久)

暂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét