Từ
暂停 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
暂停 (zàn tíng) là một từ tiếng Trung: tạm dừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 暂停
动 động từ
tạm dừng
视频可以随时暂停。
Video có thể tạm dừng bất cứ lúc nào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
暂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
斩 là bộ thủ trong 4 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
停 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
亭 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét