Từ

暂且 (zàn qiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

暂且 (zàn qiě) là một từ tiếng Trung: tạm thời, hiện tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暂且

副 fù phó từ

tạm thời, hiện tại

这个问题暂且不讨论。

zhè ge wèn tí zàn qiě bù tǎo lùn

Chúng ta tạm thời chưa thảo luận vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暂 zàn — tạm thời, ngắn

且 qiě — bây giờ, hiện tại (làm nhẹ giọng)

Cấu trúc & nét viết
1 暂 zàn — ngắn, tạm thời (trái với 久)

暂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 且 qiě — (văn viết) còn (dùng kết hợp với «况»)
且 là bộ thủ trong 12 chữ

且 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét