Từ
暂且 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
暂且 (zàn qiě) là một từ tiếng Trung: tạm thời, hiện tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 暂且
副 phó từ
tạm thời, hiện tại
这个问题暂且不讨论。
Chúng ta tạm thời chưa thảo luận vấn đề này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
暂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
斩 là bộ thủ trong 4 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
且 là bộ thủ trong 12 chữ
且 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét