Từ
坚持 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
坚持 (jiān chí) là một từ tiếng Trung: kiên trì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坚持
动 động từ
kiên trì
他坚持每天早上跑步。
Anh ấy kiên trì chạy bộ mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
持 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét