Từ

坚韧 (jiān rèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

坚韧 (jiān rèn) là một từ tiếng Trung: kiên cường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 坚韧

形 xíng tính từ

kiên cường

成功需要坚韧的毅力。

chéng gōng xū yào jiān rèn de yì lì

Thành công đòi hỏi nghị lực kiên cường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

坚 jiān — vững chắc, bền bỉ

韧 rèn — dai, dẻo dai

Cấu trúc & nét viết
1 坚 jiān — chắc, cứng, khó phá vỡ

坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 韧 rèn — dẻo dai và bền chắc; dai (trái nghĩa với giòn)

韧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét