Từ
坚韧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
坚韧 (jiān rèn) là một từ tiếng Trung: kiên cường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坚韧
形 tính từ
kiên cường
成功需要坚韧的毅力。
Thành công đòi hỏi nghị lực kiên cường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
韧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刃 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét