Từ

坚守 (jiān shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

坚守 (jiān shǒu) là một từ tiếng Trung: kiên trì giữ vững; bảo vệ kiên quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 坚守

动 dòng động từ

kiên trì giữ vững; bảo vệ kiên quyết

他坚守自己的原则,从不妥协。

tā jiān shǒu zì jǐ de yuán zé cóng bù tuǒ xié

Anh ấy kiên trì giữ vững nguyên tắc của mình và không bao giờ thỏa hiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

坚 jiān — kiên quyết, vững chắc

守 shǒu — giữ, bảo vệ

Cấu trúc & nét viết
1 坚 jiān — chắc, cứng, khó phá vỡ

坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 守 shǒu — phòng thủ, bảo vệ (đối lập với 攻)

守 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét