Từ
坚守 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
坚守 (jiān shǒu) là một từ tiếng Trung: kiên trì giữ vững; bảo vệ kiên quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坚守
动 động từ
kiên trì giữ vững; bảo vệ kiên quyết
他坚守自己的原则,从不妥协。
Anh ấy kiên trì giữ vững nguyên tắc của mình và không bao giờ thỏa hiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
守 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét