Từ
粉末 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
粉末 (fěn mò) là một từ tiếng Trung: bột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粉末
名 danh từ
bột
将药片研磨成粉末。
Nghiền viên thuốc thành bột.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
粉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
末 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét