Từ

粉碎 (fěn suì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

粉碎 (fěn suì) là một từ tiếng Trung: đập vỡ; nghiền nát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粉碎

动 dòng động từ

đập vỡ; nghiền nát

敌人的进攻被我军粉碎了。

dí rén de jìn gōng bèi wǒ jūn fěn suì le

Cuộc tấn công của kẻ thù đã bị quân đội chúng ta đập tan.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粉 fěn — bột; thành các hạt mịn

碎 suì — vỡ; tan vỡ

Cấu trúc & nét viết
1 粉 fěn — bột mịn

粉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 碎 suì — vỡ vụn; làm tan vỡ

碎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét