Từ
粉丝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
粉丝 (fěn sī) là một từ tiếng Trung: người hâm mộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粉丝
名 danh từ
người hâm mộ
她有很多粉丝。
Cô ấy có rất nhiều người hâm mộ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
粉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
丝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét