Từ
保守 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
保守 (bǎo shǒu) là một từ tiếng Trung: bảo thủ; giữ (bí mật). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 保守
动 động từ
bảo thủ; giữ (bí mật)
我们必须保守这个秘密。
Chúng ta phải giữ bí mật này.
形 tính từ
bảo thủ
他的想法很保守。
Ý tưởng của anh ấy rất bảo thủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
保 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
呆 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
守 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét