Từ

看守 (kān shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

看守 (kān shǒu) là một từ tiếng Trung: canh giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看守

动 dòng động từ

canh giữ

他负责看守仓库。

tā fù zé kān shǒu cāng kù

Anh ấy chịu trách nhiệm canh giữ kho.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kān — xem, quan sát

守 shǒu — giữ, bảo vệ

Cấu trúc & nét viết
1 看 kān — canh giữ và chăm sóc
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 守 shǒu — phòng thủ, bảo vệ (đối lập với 攻)

守 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét