Từ
夏令营 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
夏令营 (xià lìng yíng) là một từ tiếng Trung: trại hè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夏令营
名 danh từ
trại hè
我今年暑假参加了一个英语夏令营。
Tôi đã tham gia một trại hè tiếng Anh trong kỳ nghỉ hè năm nay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
夏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
令 là bộ thủ trong 11 chữ
令 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
营 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
吕 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét