Từ

朗诵 (lǎng sòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

朗诵 (lǎng sòng) là một từ tiếng Trung: ngâm thơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 朗诵

动 dòng động từ

ngâm thơ

她在舞台上朗诵了一首诗。

tā zài wǔ tái shàng lǎng sòng le yī shǒu shī

Cô ấy ngâm một bài thơ trên sân khấu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

朗 lǎng — rõ ràng, to, vang (mô tả chất giọng)

诵 sòng — ngâm, đọc to (hành động ngâm)

Cấu trúc & nét viết
1 朗 lǎng — sáng sủa, đầy ánh sáng

朗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 诵 sòng — đọc to; ngâm đọc có ngữ điệu

诵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét