Từ
朗诵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
朗诵 (lǎng sòng) là một từ tiếng Trung: ngâm thơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 朗诵
动 động từ
ngâm thơ
她在舞台上朗诵了一首诗。
Cô ấy ngâm một bài thơ trên sân khấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
朗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
良 là bộ thủ trong 9 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
诵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét