Từ
伴侣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
伴侣 (bàn lǚ) là một từ tiếng Trung: bạn đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 伴侣
名 danh từ
bạn đời
她终于找到了自己的伴侣。
Cuối cùng cô ấy đã tìm được bạn đời của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
伴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
侣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
吕 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét