Từ
伴奏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
伴奏 (bàn zòu) là một từ tiếng Trung: đệm đàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 伴奏
动 động từ
đệm đàn
她用吉他为歌手伴奏。
Cô ấy đệm đàn guitar cho ca sĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
伴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
奏 là bộ thủ trong 2 chữ
奏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét