Từ
签署 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
签署 (qiān shǔ) là một từ tiếng Trung: ký. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 签署
动 động từ
ký
双方代表已经签署了合同。
Đại diện của cả hai bên đã ký hợp đồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
签 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét