Từ
标签 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
标签 (biāo qiān) là một từ tiếng Trung: nhãn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 标签
名 danh từ
nhãn
你需要检查一下衣服的标签。
Bạn cần kiểm tra nhãn trên quần áo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
标 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
签 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét