Từ

祝福 (zhù fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

祝福 (zhù fú) là một từ tiếng Trung: chúc phước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祝福

动 dòng động từ

chúc phước

大家都祝福这对新人。

dà jiā dōu zhù fú zhè duì xīn rén

Mọi người đều chúc phước cho cặp đôi mới cưới này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祝 zhù — chúc, bày tỏ lời chúc tốt đẹp

福 fú — phước lành, vận may, hạnh phúc

Cấu trúc & nét viết
1 祝 zhù — chúc; bày tỏ lời chúc

祝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 福 fú — hạnh phúc; phúc khí (trái nghĩa với 祸)

福 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét