Từ
省略 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
省略 (shěng lüè) là một từ tiếng Trung: lược bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 省略
动 động từ
lược bỏ
为了节省时间,我们可以省略这一步。
Để tiết kiệm thời gian, chúng ta có thể lược bỏ bước này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
省 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
少 là bộ thủ trong 11 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét