Từ

省略 (shěng lüè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

省略 (shěng lüè) là một từ tiếng Trung: lược bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 省略

动 dòng động từ

lược bỏ

为了节省时间,我们可以省略这一步。

wèi le jié shěng shí jiān wǒ men kě yǐ shěng lüè zhè yī bù

Để tiết kiệm thời gian, chúng ta có thể lược bỏ bước này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

省 shěng — tiết kiệm, giảm

略 lüè — viết tắt, bỏ qua

Cấu trúc & nét viết
1 省 shěng — tiết kiệm, tốn ít (trái nghĩa với 费)
Xpinyin

省 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 略 lüè — ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'

略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét