Từ

战略 (zhàn lüè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

战略 (zhàn lüè) là một từ tiếng Trung: chiến lược. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 战略

名 míng danh từ

chiến lược

公司制定了新的发展战略。

gōng sī zhì dìng le xīn de fā zhǎn zhàn lüè

Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

战 zhàn — chiến tranh, trận chiến (liên quan đến bối cảnh quân sự hoặc cạnh tranh)

略 lüè — kế hoạch, phương án, chiến thuật (liên quan đến hoạch định và tư duy chiến lược)

Cấu trúc & nét viết
1 战 zhàn — chiến tranh; trận chiến

战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 略 lüè — ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'

略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét