Từ

嫌疑 (xián yí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

嫌疑 (xián yí) là một từ tiếng Trung: nghi ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 嫌疑

名 míng danh từ

nghi ngờ

警方认为他有嫌疑。

jǐng fāng rèn wéi tā yǒu xián yí

Cảnh sát cho rằng anh ta bị nghi ngờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

嫌 xián — nghi ngờ (tiêu cực), ngờ vực

疑 yí — nghi ngại, nghi ngờ

Cấu trúc & nét viết
1 嫌 xián — nghi ngờ; điểm khả nghi

嫌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 疑 yí — nghi ngờ; hoài nghi
疑 là bộ thủ trong 1 chữ

疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét