Từ
迟疑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
迟疑 (chí yí) là một từ tiếng Trung: do dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 迟疑
形 tính từ
do dự
他迟疑了一会儿,最后还是答应了。
Anh ấy do dự một lúc, nhưng cuối cùng vẫn đồng ý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
迟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét